-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 57x2.5 mm, trong đó ID = 57 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 62 mm. Bộ ba 57 – 2.5 – 62 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 57 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 57 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 62 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 57 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 62 mm | 57 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 57 mm | 62 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 55x2.5 mm | 55 | 2.5 | 60 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 56x2.5 mm | 56 | 2.5 | 61 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x2.5 mm | 58 | 2.5 | 63 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59x2.5 mm | 59 | 2.5 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 60x2.5 mm | 60 | 2.5 | 65 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 57/2.5/62 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 57 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 62 mm.
Không. 62 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 57 mm.
Tính 62 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 57 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 57/2.5/62 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 57 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 62 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 57 × 2.5 mm và OD 62 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.