-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 57x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 57 mm, CS 5 mm và OD 67 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID 57 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x5 mm | 54 | 5 | 64 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 55x5 mm | 55 | 5 | 65 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 56x5 mm | 56 | 5 | 66 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 58x5 mm | 58 | 5 | 68 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 60x5 mm | 60 | 5 | 70 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 56x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 57 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 67 mm | 57 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 57 mm | 67 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Bộ số 57/5/67 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 57 mm, CS 5 mm, OD 67 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 56x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
57 + 2 × 5 = 67 mm.
67 − 2 × 5 = 57 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 57 mm, CS 5 mm và OD 67 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.