-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 57x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 57 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 69 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 57 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 69 mm | 57 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 57 mm | 69 − 2 × 6 |
Ở kích thước 57x6 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 6 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 12 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x6 mm | 54 | 6 | 66 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 55x6 mm | 55 | 6 | 67 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 56x6 mm | 56 | 6 | 68 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x6 mm | 58 | 6 | 70 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 60x6 mm | 60 | 6 | 72 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 57 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 69 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 57 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 57 + 2 × 6 = 69 mm.
Khi OD gần 69 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 57 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 57x6 mm; cột ID phải là 57 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 69 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 69 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 57 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 57x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 57 mm hoặc CS 6 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.