-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 22.30 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 58.42x2.62 mm: lòng vòng 58.42 mm, dây tròn 2.62 mm và đường kính ngoài 63.660000000000004 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
ID 58.42 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53.64x2.62 mm | 53.64 | 2.62 | 58.88 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.780000000000004 mm. |
| 55.25x2.62 mm | 55.25 | 2.62 | 60.49 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000004 mm. |
| 56.82x2.62 mm | 56.82 | 2.62 | 62.06 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000004 mm. |
| 59.99x2.62 mm | 59.99 | 2.62 | 65.23 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.569999999999996 mm. |
| 61.6x2.62 mm | 61.6 | 2.62 | 66.84 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.179999999999996 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.99x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 58.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63.660000000000004 mm | 58.42 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 58.42 mm | 63.660000000000004 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 63.660000000000004 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 58.42 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 63.660000000000004 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 58.42 mm, CS 2.62 mm, OD 63.660000000000004 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 58.42 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 63.660000000000004 mm.
OD danh nghĩa bằng 58.42 + 2 × 2.62 = 63.660000000000004 mm.
Không. 63.660000000000004 mm là OD, còn ID đúng là 58.42 mm.
Để so sánh size 58.42x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.