Oring gioăng cao su tròn NBR size 580x7 mm

Mã sản phẩm: 11B39MK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 580.00*7.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 580x7 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Điểm riêng của Oring 580x7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 580 mm, CS 7 mm và OD 594 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 14 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
545x7 mm5457559ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm.
545.47x7 mm545.477559.47ID thấp hơn 34.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 34.53 mm.
560x7 mm5607574ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
596.27x7 mm596.277610.27ID cao hơn 16.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 16.27 mm.
600x7 mm6007614ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 596.27x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 16.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 580 mm và CS 7 mm

Tên size chỉ ghi 580x7 mm, nhưng OD 594 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 580 mm mà OD không gần 594 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong580 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài594 mm580 + 2 × 7
Kiểm tra ngược ID580 mm594 − 2 × 7
Chênh OD − ID14 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 580x7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 7 mm hay không.
  3. Đo ID 580 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 594 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 580x7 mm

  • Ghi “đường kính 580 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 596.27x7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 580x7 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 580x7 mm với size gần?

So đồng thời ID 580 mm, CS 7 mm, OD 594 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 580x7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 580 mm đứng trước, CS 7 mm đứng sau; OD tính được là 594 mm.

OD của Oring 580x7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 580 + 2 × 7 = 594 mm.

Có thể dùng 594 mm làm ID của Oring 580x7 mm không?

Không. 594 mm là OD, còn ID đúng là 580 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 580x7 mm thế nào?

Tính 594 − 2 × 7; kết quả phải trở về 580 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 580x7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 580 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347