-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 58x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 58 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 61 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 58 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 61 mm | 58 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 58 mm | 61 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 58 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 58 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 61 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x1.5 mm | 56 | 1.5 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 57x1.5 mm | 57 | 1.5 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59x1.5 mm | 59 | 1.5 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 60x1.5 mm | 60 | 1.5 | 63 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 61x1.5 mm | 61 | 1.5 | 64 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 58x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 58 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 61 mm.
Không. 61 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 58 mm.
Tính 61 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 58 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 58 mm, CS 1.5 mm và OD danh nghĩa 61 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 58 + 2 × 1.5 = 61 mm và 61 − 2 × 1.5 = 58 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 3 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 58x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 58 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.