-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 58x3.55 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 58 mm là đường kính trong và 3.55 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 65.1 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 58 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.55 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 58 mm đi cùng CS 3.55 mm và tạo ra OD 65.1 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 58 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 65.1 mm | 58 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 58 mm | 65.1 − 2 × 3.55 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54.5x3.55 mm | 54.5 | 3.55 | 61.6 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 56x3.55 mm | 56 | 3.55 | 63.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 60x3.55 mm | 60 | 3.55 | 67.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 61.5x3.55 mm | 61.5 | 3.55 | 68.6 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 58x3.55 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 58 là đường kính trong; số 3.55 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 58 + 2 × 3.55 = 65.1 mm.
Khi OD gần 65.1 mm và CS gần 3.55 mm, ID tính ngược phải gần 58 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 58 mm, CS 3.55 mm và OD danh nghĩa 65.1 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 58 + 2 × 3.55 = 65.1 mm và 65.1 − 2 × 3.55 = 58 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7.1 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 65.1 mm của size hiện tại được tính từ ID 58 mm và CS 3.55 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.