-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 58x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 58 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 64 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 58 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 64 mm | 58 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 58 mm | 64 − 2 × 3 |
ID 58 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 64 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x3 mm | 57 | 3 | 63 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59x3 mm | 59 | 3 | 65 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59.36x3 mm | 59.36 | 3 | 65.36 | ID cao hơn 1.36 mm; cùng CS. |
| 59.5x3 mm | 59.5 | 3 | 65.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 60x3 mm | 60 | 3 | 66 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 58 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 64 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 58 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 58 + 2 × 3 = 64 mm.
Khi OD gần 64 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 58 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 58 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 64 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 58 + 2 × 3 = 64 mm và 64 − 2 × 3 = 58 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 58x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 58 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.