-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 58 mm × 5.3 mm, không phải 68.6 mm × 5.3 mm. OD 68.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 58 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 68.6 mm | 58 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 58 mm | 68.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 58 mm, CS 5.3 mm, OD 68.6 mm và chênh lệch OD − ID 10.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48.7x5.3 mm | 48.7 | 5.3 | 59.300000000000004 | ID thấp hơn 9.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.299999999999996 mm. |
| 50x5.3 mm | 50 | 5.3 | 60.6 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 54.4x5.3 mm | 54.4 | 5.3 | 65 | ID thấp hơn 3.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.6 mm. |
| 60x5.3 mm | 60 | 5.3 | 70.6 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 61.5x5.3 mm | 61.5 | 5.3 | 72.1 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 58 mm, CS 5.3 mm, OD 68.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 60x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 58 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 68.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 68.6 mm là kết quả tính toán.
58 + 2 × 5.3 = 68.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 58x5.3 mm.