-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 58x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 58 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 70 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 58 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 58 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 70 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 58 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 70 mm | 58 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 58 mm | 70 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 55x6 mm | 55 | 6 | 67 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 56x6 mm | 56 | 6 | 68 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 57x6 mm | 57 | 6 | 69 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 60x6 mm | 60 | 6 | 72 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 61x6 mm | 61 | 6 | 73 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 58x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 58 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 58 + 2 × 6 = 70 mm.
Khi OD gần 70 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 58 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 58/6/70 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 58 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 70 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 58x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.