Oring gioăng cao su tròn NBR size 58x6 mm

Mã sản phẩm: 11B83FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 58.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 58x6 mm

Không nên đọc 58x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 58 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 70 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Nếu chỉ ghi “đường kính 58 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 58 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 70 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID58 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD70 mm58 + 2 × 6
ID tính ngược58 mm70 − 2 × 6

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
55x6 mm55667ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
56x6 mm56668ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
57x6 mm57669ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
60x6 mm60672ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
61x6 mm61673ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 58 – 6 – 70 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 58 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 6 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 70 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Nhầm OD thành ID: 70 mm là OD; ID đúng là 58 mm, chênh 12 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 58 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 58 mm và CS 6 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 70 mm.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Kích thước 58x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Kiểm tra lại nhãn 58x6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 6 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Giải đáp chuyên sâu cho size 58x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 58x6 mm là gì?

Số 58 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 58x6 mm có phải là ID không?

OD bằng 58 + 2 × 6 = 70 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 58x6 mm thế nào?

Khi OD gần 70 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 58 mm.

Đo CS của Oring 58x6 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 58x6 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 58x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 58x6 mm

Hãy coi bộ số 58/6/70 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 58 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 70 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 58x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347