-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 59.2x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 59.2 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 70.60000000000001 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Ở size này, CS chiếm khoảng 9.63% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 59.2 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 70.60000000000001 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54.6x5.7 mm | 54.6 | 5.7 | 66 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.60000000000001 mm. |
| 55.3x5.7 mm | 55.3 | 5.7 | 66.7 | ID thấp hơn 3.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.90000000000001 mm. |
| 55.6x5.7 mm | 55.6 | 5.7 | 67 | ID thấp hơn 3.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.60000000000001 mm. |
| 59.3x5.7 mm | 59.3 | 5.7 | 70.7 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09999999999999 mm. |
| 59.6x5.7 mm | 59.6 | 5.7 | 71 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.39999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70.60000000000001 mm | 59.2 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.2 mm | 70.60000000000001 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 59.2x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 59.2 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 70.60000000000001 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 59.2/5.7/70.60000000000001 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 70.60000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 59.2 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 59.2x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.