-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 59.36x3 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 6 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 65.36 mm để xác minh lại ID 59.36 mm và CS 3 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.36 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 65.36 mm | 59.36 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.36 mm | 65.36 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 59.36 và 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x3 mm | 57 | 3 | 63 | ID thấp hơn 2.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.36 mm. |
| 58x3 mm | 58 | 3 | 64 | ID thấp hơn 1.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.36 mm. |
| 59x3 mm | 59 | 3 | 65 | ID thấp hơn 0.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.36 mm. |
| 59.5x3 mm | 59.5 | 3 | 65.5 | ID cao hơn 0.14 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.14 mm. |
| 60x3 mm | 60 | 3 | 66 | ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.14 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 59.5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 59.36 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 65.36 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 65.36 mm là kết quả tính toán.
59.36 + 2 × 3 = 65.36 mm.
Để so sánh size 59.36x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.