Oring gioăng cao su tròn NBR size 59.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A642K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 59.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 59.3x5.7 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 59.3 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 59.3 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 70.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Quy trình đo lại Oring 59.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 70.7 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ý nghĩa riêng của ID 59.3 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 10.40 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong59.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài70.7 mm59.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID59.3 mm70.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
55.3x5.7 mm55.35.766.7ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
55.6x5.7 mm55.65.767ID thấp hơn 3.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.7 mm.
59.2x5.7 mm59.25.770.60000000000001ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm.
59.6x5.7 mm59.65.771ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
59.7x5.7 mm59.75.771.10000000000001ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.40000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

59.2x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 59.3x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 59.3 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 59.3x5.7 mm

Cách đọc Oring NBR 59.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 59.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 70.7 mm.

OD của Oring 59.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 59.3 + 2 × 5.7 = 70.7 mm.

Có thể dùng 70.7 mm làm ID của Oring 59.3x5.7 mm không?

Không. 70.7 mm là OD, còn ID đúng là 59.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 59.3x5.7 mm thế nào?

Tính 70.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 59.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 59.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 59.3x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 59.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 59.3 mm, CS 5.7 mm và OD 70.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347