-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 59.3 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 59.3 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 70.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 10.40 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70.7 mm | 59.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.3 mm | 70.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 55.3x5.7 mm | 55.3 | 5.7 | 66.7 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 55.6x5.7 mm | 55.6 | 5.7 | 67 | ID thấp hơn 3.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.7 mm. |
| 59.2x5.7 mm | 59.2 | 5.7 | 70.60000000000001 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.09999999999999 mm. |
| 59.6x5.7 mm | 59.6 | 5.7 | 71 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 59.7x5.7 mm | 59.7 | 5.7 | 71.10000000000001 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.40000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.2x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
59.2x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đọc theo ID × CS: ID 59.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 70.7 mm.
OD danh nghĩa bằng 59.3 + 2 × 5.7 = 70.7 mm.
Không. 70.7 mm là OD, còn ID đúng là 59.3 mm.
Tính 70.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 59.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 59.3 mm, CS 5.7 mm và OD 70.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.