-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 59.4x3.1 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 59.4 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.1 mm mô tả độ dày thân dây và OD 65.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6.2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 65.6 mm | 59.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.4 mm | 65.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 6.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 65.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 54.4x3.1 mm | 54.4 | 3.1 | 60.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 64.4x3.1 mm | 64.4 | 3.1 | 70.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.00000000000001 mm. |
| 69.4x3.1 mm | 69.4 | 3.1 | 75.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.00000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 59.4x3.1 mm.