Oring gioăng cao su tròn NBR size 59.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL70K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 59.40*3.10mm (G-060)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 59.4x3.1 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 59.4x3.1 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 59.4 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.1 mm mô tả độ dày thân dây và OD 65.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6.2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 59.4x3.1 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 59.4x3.1 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 65.6 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.1 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 59.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 59 mm sẽ làm OD đổi thành 65.2 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong59.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài65.6 mm59.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID59.4 mm65.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 59.4 mm và CS 3.1 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 6.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 65.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 59.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 65.6 mm.
  3. Đo CS 3.1 mm, sau đó tính ID bằng 65.6 − 2 × 3.1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 59.4 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ba bước quyết định có giữ tên 59.4x3.1 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 59.4 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3.1 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 65.6 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
44.4x3.1 mm44.43.150.6ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
49.4x3.1 mm49.43.155.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
54.4x3.1 mm54.43.160.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
64.4x3.1 mm64.43.170.60000000000001ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.00000000000001 mm.
69.4x3.1 mm69.43.175.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.00000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 59.4x3.1 mm

Size gần 59.4x3.1 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 59.4x3.1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.

Vì sao OD của Oring 59.4x3.1 mm lớn hơn ID 6.2 mm?

Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 59.4x3.1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 59.4x3.1 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347