-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 59.6x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 59.6 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 64.4 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 51.6x2.4 mm | 51.6 | 2.4 | 56.4 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 54.6x2.4 mm | 54.6 | 2.4 | 59.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 61.6x2.4 mm | 61.6 | 2.4 | 66.4 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 64.6x2.4 mm | 64.6 | 2.4 | 69.39999999999999 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.99999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 57.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 24.83 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 64.4 mm | 59.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.6 mm | 64.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 59.6 mm, CS 2.4 mm, OD 64.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 57.6x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 59.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 59.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 64.4 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 64.4 mm là kết quả tính toán.
59.6 + 2 × 2.4 = 64.4 mm.
64.4 − 2 × 2.4 = 59.6 mm.
Size hiện tại có ID 59.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.