Oring gioăng cao su tròn NBR size 59.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A166K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 59.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 59.6x2.4 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 59.6x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 59.6 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 64.4 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
51.6x2.4 mm51.62.456.4ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
54.6x2.4 mm54.62.459.4ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
57.6x2.4 mm57.62.462.4ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
61.6x2.4 mm61.62.466.4ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
64.6x2.4 mm64.62.469.39999999999999ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.99999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 57.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 59.6 mm và CS 2.4 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 24.83 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong59.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài64.4 mm59.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID59.6 mm64.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 59.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.4 mm hay không.
  3. Đo ID 59.6 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 64.4 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 59.6x2.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 59.6x2.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 64.4 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 59.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 60 mm sẽ làm OD đổi thành 64.8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 59.6 mm, CS 2.4 mm, OD 64.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 57.6x2.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 59.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 59.6x2.4 mm

ID 59.6 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 64.4 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 59.6x2.4 mm?

Ghi NBR, ID 59.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 64.4 mm.

Oring 59.6x2.4 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 64.4 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 59.6x2.4 mm là gì?

59.6 + 2 × 2.4 = 64.4 mm.

Phép tính ngược của Oring 59.6x2.4 mm là gì?

64.4 − 2 × 2.4 = 59.6 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 59.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347