-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 59.6x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 59.6 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 71 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 59.6 mm, CS 5.7 mm, OD 71 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 55.6x5.7 mm | 55.6 | 5.7 | 67 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 59.2x5.7 mm | 59.2 | 5.7 | 70.60000000000001 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.39999999999999 mm. |
| 59.3x5.7 mm | 59.3 | 5.7 | 70.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 59.7x5.7 mm | 59.7 | 5.7 | 71.10000000000001 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.10000000000001 mm. |
| 61.6x5.7 mm | 61.6 | 5.7 | 73 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.7x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 59.6 mm, CS 5.7 mm, OD 71 mm và chênh OD − ID 11.4 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 71 mm | 59.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.6 mm | 71 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. 71 mm là OD, còn ID đúng là 59.6 mm.
Tính 71 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 59.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 59.6 mm, CS 5.7 mm, OD 71 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 59.6x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.