Oring gioăng cao su tròn NBR size 59.7x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A643K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 59.70*5.70mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 59.7x5.7 mm tại TDKMART.COM

Điểm riêng của Oring 59.7x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 59.7 mm, CS 5.7 mm và OD 71.10000000000001 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong59.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài71.10000000000001 mm59.7 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID59.7 mm71.10000000000001 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 59.7x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 71.10000000000001 − 2 × 5.7 phải trả về 59.7 mm.

Phân tích trường hợp sai lệch từng đại lượng

Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 59.7x5.7 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 59.7 mm và CS 5.7 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 11.4 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 71.10000000000001 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 11.4 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 59.7x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 59.7 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 71.10000000000001 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
59.2x5.7 mm59.25.770.60000000000001ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
59.3x5.7 mm59.35.770.7ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.40000000000001 mm.
59.6x5.7 mm59.65.771ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.10000000000001 mm.
61.6x5.7 mm61.65.773ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.89999999999999 mm.
62x5.7 mm625.773.4ID cao hơn 2.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.29999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 59.7x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 59.7 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 71.10000000000001 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 59.7x5.7 mm

ID 59.7 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 71.10000000000001 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 59.7x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 59.7 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 71.10000000000001 mm.

Oring 59.7x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 71.10000000000001 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 59.7x5.7 mm là gì?

59.7 + 2 × 5.7 = 71.10000000000001 mm.

Phép tính ngược của Oring 59.7x5.7 mm là gì?

71.10000000000001 − 2 × 5.7 = 59.7 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 59.7 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347