Oring gioăng cao su tròn NBR size 59.92x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A400K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 59.92*3.53mm (AS229)

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 59.92x3.53 mm tại TDKMART.COM

Cách đọc đúng của size hiện tại là 59.92 mm × 3.53 mm, không phải 66.98 mm × 3.53 mm. OD 66.98 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
56.74x3.53 mm56.743.5363.800000000000004ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.179999999999996 mm.
57.15x3.53 mm57.153.5364.21ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm.
58.74x3.53 mm58.743.5365.8ID thấp hơn 1.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.18 mm.
60.32x3.53 mm60.323.5367.38ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
61.9x3.53 mm61.93.5368.96ID cao hơn 1.98 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.98 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60.32x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 59.92 mm và CS 3.53 mm

ID 59.92 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong59.92 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài66.98 mm59.92 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID59.92 mm66.98 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 59.92x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 59.92 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.53 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 66.98 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 59.92x3.53 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 66.98 − 2 × 3.53 phải trả về 59.92 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 59.92x3.53 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 59.92x3.53 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 66.98 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 59.92 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 66.98 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 59.92x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 59.92x3.53 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 59.92x3.53 mm thế nào?

Tính 66.98 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 59.92 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 59.92x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 59.92x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 59.92x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 59.92x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 59.92 mm, CS 3.53 mm, OD 66.98 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 59.92x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 59.92 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 66.98 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 59.92 mm, CS 3.53 mm và OD 66.98 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347