-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 59.92 mm × 3.53 mm, không phải 66.98 mm × 3.53 mm. OD 66.98 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56.74x3.53 mm | 56.74 | 3.53 | 63.800000000000004 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.179999999999996 mm. |
| 57.15x3.53 mm | 57.15 | 3.53 | 64.21 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 58.74x3.53 mm | 58.74 | 3.53 | 65.8 | ID thấp hơn 1.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.18 mm. |
| 60.32x3.53 mm | 60.32 | 3.53 | 67.38 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 61.9x3.53 mm | 61.9 | 3.53 | 68.96 | ID cao hơn 1.98 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.98 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60.32x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 59.92 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59.92 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 66.98 mm | 59.92 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 59.92 mm | 66.98 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 66.98 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 59.92 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 66.98 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 59.92x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Tính 66.98 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 59.92 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 59.92 mm, CS 3.53 mm, OD 66.98 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 59.92 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 66.98 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 59.92 mm, CS 3.53 mm và OD 66.98 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.