-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 59x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 59 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 62 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 59 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 62 mm | 59 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 59 mm | 62 − 2 × 1.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 59 mm, CS 1.5 mm, OD 62 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 39.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x1.5 mm | 57 | 1.5 | 60 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 60x1.5 mm | 60 | 1.5 | 63 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 61x1.5 mm | 61 | 1.5 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 62x1.5 mm | 62 | 1.5 | 65 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 59x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 59 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 62 mm.
Không. 62 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 59 mm.
Tính 62 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 59 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 59x1.5 mm; cột ID phải là 59 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 62 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 62 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 59 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 59x1.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 59 mm, CS 1.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 62 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.