-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 59x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 59 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 64 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 59 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 64 mm | 59 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 59 mm | 64 − 2 × 2.5 |
Ở kích thước 59x2.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 5 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x2.5 mm | 57 | 2.5 | 62 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 58x2.5 mm | 58 | 2.5 | 63 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 60x2.5 mm | 60 | 2.5 | 65 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 61x2.5 mm | 61 | 2.5 | 66 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 62x2.5 mm | 62 | 2.5 | 67 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 59x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 59 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 64 mm.
Không. 64 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 59 mm.
Tính 64 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 59 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 59/2.5/64 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 59 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 64 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 59x2.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 59 mm, CS 2.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 64 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.