-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 59x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 59 + 2 × 3 = 65 mm. Chiều ngược: 65 − 2 × 3 = 59 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 19.67. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 59 mm đi cùng CS 3 mm và tạo OD 65 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x3 mm | 56 | 3 | 62 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 57x3 mm | 57 | 3 | 63 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 58x3 mm | 58 | 3 | 64 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 59.36x3 mm | 59.36 | 3 | 65.36 | ID cao hơn 0.36 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.36 mm. |
| 59.5x3 mm | 59.5 | 3 | 65.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.36x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.36 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 59 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 65 mm | 59 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 59 mm | 65 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bộ số 59/3/65 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 65 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 59 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 65 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
65 − 2 × 3 = 59 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 59 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 65 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 59x3 mm.