Oring gioăng cao su tròn NBR size 5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B177K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 5x1.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 30.00%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 8 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3.5x1.5 mm3.51.56.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
4x1.5 mm41.57ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
4.5x1.5 mm4.51.57.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
5.5x1.5 mm5.51.58.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
6x1.5 mm61.59ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 5 mm và CS 1.5 mm

Tên size chỉ ghi 5x1.5 mm, nhưng OD 8 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 5 mm mà OD không gần 8 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8 mm5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID5 mm8 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 8 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5x1.5 mm

  • Ghi “đường kính 5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5 mm, CS 1.5 mm, OD 8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5x1.5 mm

Cách đọc Oring NBR 5x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 8 mm.

OD của Oring 5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 5 + 2 × 1.5 = 8 mm.

Có thể dùng 8 mm làm ID của Oring 5x1.5 mm không?

Không. 8 mm là OD, còn ID đúng là 5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 5x1.5 mm thế nào?

Tính 8 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 5x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 5x1.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347