-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 30.00%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 8 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 4x1.5 mm | 4 | 1.5 | 7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4.5x1.5 mm | 4.5 | 1.5 | 7.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 5.5x1.5 mm | 5.5 | 1.5 | 8.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 6x1.5 mm | 6 | 1.5 | 9 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 5x1.5 mm, nhưng OD 8 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 5 mm mà OD không gần 8 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8 mm | 5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 5 mm | 8 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5 mm, CS 1.5 mm, OD 8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4.5x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đọc theo ID × CS: ID 5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 8 mm.
OD danh nghĩa bằng 5 + 2 × 1.5 = 8 mm.
Không. 8 mm là OD, còn ID đúng là 5 mm.
Tính 8 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 5x1.5 mm.