-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 5x1.6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 32.00%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 5 mm, CS là 1.6 mm và OD là 8.2 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
ID 5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.2 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3.1x1.6 mm | 3.1 | 1.6 | 6.300000000000001 | ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.899999999999999 mm. |
| 4.1x1.6 mm | 4.1 | 1.6 | 7.3 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 4.7x1.6 mm | 4.7 | 1.6 | 7.9 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 5.1x1.6 mm | 5.1 | 1.6 | 8.3 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 6.1x1.6 mm | 6.1 | 1.6 | 9.3 | ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 8.2 mm | 5 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 5 mm | 8.2 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 8.2 mm và CS gần 1.6 mm. Phép tính ngược cho ID 5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 8.2 mm nhưng CS đo khác 1.6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 5 mm, CS 1.6 mm, OD 8.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 5 mm đứng trước, CS 1.6 mm đứng sau; OD tính được là 8.2 mm.
OD danh nghĩa bằng 5 + 2 × 1.6 = 8.2 mm.
Không. 8.2 mm là OD, còn ID đúng là 5 mm.
Để so sánh size 5x1.6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.