Oring gioăng cao su tròn NBR size 5x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A012K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.00*1.60mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 5x1.6 mm

Oring NBR 5x1.6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 32.00%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 5 mm, CS là 1.6 mm và OD là 8.2 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 5 mm và CS 1.6 mm

ID 5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.2 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3.1x1.6 mm3.11.66.300000000000001ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.899999999999999 mm.
4.1x1.6 mm4.11.67.3ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm.
4.7x1.6 mm4.71.67.9ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
5.1x1.6 mm5.11.68.3ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm.
6.1x1.6 mm6.11.69.3ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 5x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.6 mm hay không.
  3. Đo ID 5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 8.2 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.2 mm5 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID5 mm8.2 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5x1.6 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.2 mm, không phải 1.6 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.8 mm, còn CS đầy đủ là 1.6 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 5x1.6 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 5x1.6 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 8.2 mm và CS gần 1.6 mm. Phép tính ngược cho ID 5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 8.2 mm nhưng CS đo khác 1.6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5x1.6 mm

Có nên kéo Oring 5x1.6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 5x1.6 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 5x1.6 mm với size gần?

So đồng thời ID 5 mm, CS 1.6 mm, OD 8.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 5x1.6 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 5 mm đứng trước, CS 1.6 mm đứng sau; OD tính được là 8.2 mm.

OD của Oring 5x1.6 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 5 + 2 × 1.6 = 8.2 mm.

Có thể dùng 8.2 mm làm ID của Oring 5x1.6 mm không?

Không. 8.2 mm là OD, còn ID đúng là 5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 5x1.6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347