Oring gioăng cao su tròn NBR size 5x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B414K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.00*1.80mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 5x1.8 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 5 mm, CS 1.8 mm và OD 8.6 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.8 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Ý nghĩa riêng của ID 5 mm và CS 1.8 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 5 mm, CS 1.8 mm, OD 8.6 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 5x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 5, CS 1.8, OD 8.6 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 5x1.8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4x1.8 mm41.87.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
4.5x1.8 mm4.51.88.1ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
4.87x1.8 mm4.871.88.47ID thấp hơn 0.13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.13 mm.
5.15x1.8 mm5.151.88.75ID cao hơn 0.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.15 mm.
5.3x1.8 mm5.31.88.9ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.87x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.13 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài8.6 mm5 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID5 mm8.6 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5x1.8 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 8.6 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.6 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 5 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 5 mm sẽ làm OD đổi thành 8.6 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 4.87x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5x1.8 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 5x1.8 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 5x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 5x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 5x1.8 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347