-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 5x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 10 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10 mm | 5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 5 mm | 10 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 5 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 10 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x2.5 mm | 4 | 2.5 | 9 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4.6x2.5 mm | 4.6 | 2.5 | 9.6 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 5.5x2.5 mm | 5.5 | 2.5 | 10.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 6x2.5 mm | 6 | 2.5 | 11 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 6.5x2.5 mm | 6.5 | 2.5 | 11.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4.6x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 5 mm và OD 10 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 5 mm, CS 2.5 mm, OD 10 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 4.6x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 10 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Để so sánh size 5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.