-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 6.07 mm × 1.78 mm, không phải 9.63 mm × 1.78 mm. OD 9.63 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.47x1.78 mm | 4.47 | 1.78 | 8.03 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 4.76x1.78 mm | 4.76 | 1.78 | 8.32 | ID thấp hơn 1.31 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.31 mm. |
| 5.28x1.78 mm | 5.28 | 1.78 | 8.84 | ID thấp hơn 0.79 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.79 mm. |
| 6.35x1.78 mm | 6.35 | 1.78 | 9.91 | ID cao hơn 0.28 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.28 mm. |
| 6.75x1.78 mm | 6.75 | 1.78 | 10.31 | ID cao hơn 0.68 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.68 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.35x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.28 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 6.07 mm, CS 1.78 mm, OD 9.63 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.07 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.63 mm | 6.07 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.07 mm | 9.63 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 9.63 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 6.07 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 9.63 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 6.07x1.78 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 6.07 mm, CS 1.78 mm hoặc OD 9.63 mm.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 6.07 mm, CS 1.78 mm, OD 9.63 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 6.07 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 9.63 mm.
OD danh nghĩa bằng 6.07 + 2 × 1.78 = 9.63 mm.
Không. 9.63 mm là OD, còn ID đúng là 6.07 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 6.07 mm, CS 1.78 mm và OD 9.63 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.