Oring gioăng cao su tròn NBR size 6.3x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B469K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.30*1.80mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 6.3x1.8 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 6.3 và 1.8, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 6.3 + 2 × 1.8 cho OD 9.9 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 9.9 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong6.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài9.9 mm6.3 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID6.3 mm9.9 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 6.3x1.8 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 6.3x1.8 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 9.9 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.8 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 6.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 6 mm sẽ làm OD đổi thành 9.6 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 6.3 mm và CS 1.8 mm

Tên size chỉ ghi 6.3x1.8 mm, nhưng OD 9.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 6.3 mm mà OD không gần 9.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 6.3x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 6.3 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.8 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 9.9 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5.3x1.8 mm5.31.88.9ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
5.6x1.8 mm5.61.89.2ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
6x1.8 mm61.89.6ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
6.7x1.8 mm6.71.810.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
6.9x1.8 mm6.91.810.5ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 6.3x1.8 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 9.9 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 6.3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 9.9 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 6.3x1.8 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 6.3x1.8 mm

Bán kính dây của Oring 6.3x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 6.3x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 6.3x1.8 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 6.3 mm và CS 1.8 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347