-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 6.3x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 6.3 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 11.1 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 11.1 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.3x2.4 mm | 5.3 | 2.4 | 10.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 5.6x2.4 mm | 5.6 | 2.4 | 10.399999999999999 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.700000000000001 mm. |
| 6.6x2.4 mm | 6.6 | 2.4 | 11.399999999999999 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.299999999999999 mm. |
| 7.3x2.4 mm | 7.3 | 2.4 | 12.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.1 mm | 6.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.3 mm | 11.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bộ số 6.3/2.4/11.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 11.1 mm và CS gần 2.4 mm. Phép tính ngược cho ID 6.3 mm, vì vậy ba số khớp. Nếu OD vẫn 11.1 mm nhưng CS khác 2.4 mm, cần đo lại thay vì giữ nguyên kết luận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 6.3 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 11.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 11.1 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 6.3 mm, CS 2.4 mm và OD 11.1 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.