-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 6.4x1.9 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 6.4 mm, CS bằng 1.9 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 10.2 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Bán kính mặt cắt của dây là 0.95 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 6.4 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 10.2 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.2 mm | 6.4 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.4 mm | 10.2 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4.9x1.9 mm | 4.9 | 1.9 | 8.7 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 5.7x1.9 mm | 5.7 | 1.9 | 9.5 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 5.8x1.9 mm | 5.8 | 1.9 | 9.6 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 6.8x1.9 mm | 6.8 | 1.9 | 10.6 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 7.2x1.9 mm | 7.2 | 1.9 | 11 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.8x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 6.4x1.9 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 6.4 mm, CS 1.9 mm hoặc OD 10.2 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 6.8x1.9 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 6.4 mm, CS 1.9 mm, OD 10.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 6.4 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 10.2 mm.
OD danh nghĩa bằng 6.4 + 2 × 1.9 = 10.2 mm.
Size hiện tại có ID 6.4 mm và CS 1.9 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.