-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 6.5x2 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 6.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2 mm mô tả độ dày thân dây và OD 10.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 6.5 mm, CS 2 mm, OD 10.5 mm và chênh lệch OD − ID 4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5x2 mm | 5 | 2 | 9 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 5.5x2 mm | 5.5 | 2 | 9.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 6x2 mm | 6 | 2 | 10 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 7x2 mm | 7 | 2 | 11 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 7.5x2 mm | 7.5 | 2 | 11.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.5 mm | 6.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.5 mm | 10.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 6.5 mm, CS 2 mm, OD 10.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 6x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 6.5 mm và OD 10.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4 mm.
OD sẽ khác 10.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2 mm và tính ngược ID 6.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 6 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 10 mm thay vì 10.5 mm.
Size hiện tại có ID 6.5 mm và CS 2 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.