-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 6.6x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 6.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 9.6 mm. Bộ ba 6.6 – 1.5 – 9.6 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 6.6 và 1.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 9.6 mm | 6.6 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.6 mm | 9.6 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5x1.5 mm | 5 | 1.5 | 8 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 5.5x1.5 mm | 5.5 | 1.5 | 8.5 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm. |
| 6x1.5 mm | 6 | 1.5 | 9 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 7x1.5 mm | 7 | 1.5 | 10 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 7.5x1.5 mm | 7.5 | 1.5 | 10.5 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 6.6/1.5/9.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 7x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 9.6 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 6.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 6.6 mm, CS 1.5 mm, OD 9.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 6.6 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 9.6 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 6.6x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.