Oring gioăng cao su tròn NBR size 6.6x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B186K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.50*1.50mm (S-007)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 6.6x1.5 mm theo quy ước ID × CS

Size 6.6x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 6.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 9.6 mm. Bộ ba 6.6 – 1.5 – 9.6 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 6.6x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 6.6 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 9.6 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Ý nghĩa riêng của ID 6.6 mm và CS 1.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 6.6 và 1.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong6.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài9.6 mm6.6 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID6.6 mm9.6 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5x1.5 mm51.58ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
5.5x1.5 mm5.51.58.5ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm.
6x1.5 mm61.59ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm.
7x1.5 mm71.510ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
7.5x1.5 mm7.51.510.5ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 6.6x1.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 9.6 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 6.6 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 6.6 mm mà CS khác 1.5 mm sẽ tạo OD khác 9.6 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 6.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 7 mm sẽ làm OD đổi thành 10 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 6.6/1.5/9.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 7x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 6.6 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 6.6x1.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 6.6x1.5 mm thế nào?

Tính 9.6 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 6.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 6.6x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 6.6x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 6.6x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 6.6x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 6.6 mm, CS 1.5 mm, OD 9.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 6.6x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 6.6 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 9.6 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 6.6x1.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347