-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 6.6x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 36.36%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 6.6 mm, CS là 2.4 mm và OD là 11.399999999999999 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.399999999999999 mm | 6.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.6 mm | 11.399999999999999 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 6.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.5x2.4 mm | 5.5 | 2.4 | 10.3 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.099999999999999 mm. |
| 5.6x2.4 mm | 5.6 | 2.4 | 10.399999999999999 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 6.3x2.4 mm | 6.3 | 2.4 | 11.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999999 mm. |
| 7.3x2.4 mm | 7.3 | 2.4 | 12.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000001 mm. |
| 7.5x2.4 mm | 7.5 | 2.4 | 12.3 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.900000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới 6.3x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
OD sẽ khác 11.399999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 6.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 6.6x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.