Oring gioăng cao su tròn NBR size 6.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A113K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 6.6x2.4 mm: cách tách ID 6.6 mm và CS 2.4 mm

Oring NBR 6.6x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 36.36%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 6.6 mm, CS là 2.4 mm và OD là 11.399999999999999 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong6.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài11.399999999999999 mm6.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID6.6 mm11.399999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 6.6x2.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 11.399999999999999 − 2 × 2.4 phải trả về 6.6 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 6.6 mm và CS 2.4 mm

ID 6.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 6.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 11.399999999999999 mm.
  3. Đo CS 2.4 mm, sau đó tính ID bằng 11.399999999999999 − 2 × 2.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 6.6 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
5.5x2.4 mm5.52.410.3ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.099999999999999 mm.
5.6x2.4 mm5.62.410.399999999999999ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
6.3x2.4 mm6.32.411.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999999 mm.
7.3x2.4 mm7.32.412.1ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.700000000000001 mm.
7.5x2.4 mm7.52.412.3ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.900000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.3x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới 6.3x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không chỉ so lòng vòng hoặc độ dày dây; cần đo đủ ID, CS, OD và áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 6.6x2.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 6.6x2.4 mm

Số 6.6 trong Oring 6.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 6.6x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 6.6x2.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 11.399999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 11.399999999999999 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 6.6 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 6.6x2.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 6.6x2.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347