-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 6.75x1.78 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 6.75 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.78 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 10.31 mm. Bộ ba 6.75 – 1.78 – 10.31 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 10.31 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.28x1.78 mm | 5.28 | 1.78 | 8.84 | ID thấp hơn 1.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.47 mm. |
| 6.07x1.78 mm | 6.07 | 1.78 | 9.63 | ID thấp hơn 0.68 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.68 mm. |
| 6.35x1.78 mm | 6.35 | 1.78 | 9.91 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 7.65x1.78 mm | 7.65 | 1.78 | 11.21 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
| 7.94x1.78 mm | 7.94 | 1.78 | 11.5 | ID cao hơn 1.19 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.19 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 6.35x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 6.75 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.31 mm | 6.75 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 6.75 mm | 10.31 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
ID 6.75 mm và OD 10.31 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 6.75 mm, CS 1.78 mm, OD 10.31 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 6.35x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.78 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 6.75 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 10.31 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 10.31 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 6.75 mm, CS 1.78 mm và OD 10.31 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.