Oring gioăng cao su tròn NBR size 60.04x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A074K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 60.04*1.78mm (AS036)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 60.04x1.78 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 60.04x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 60.04 + 2 × 1.78 = 63.6 mm. Chiều ngược: 63.6 − 2 × 1.78 = 60.04 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 60.04 mm và CS 1.78 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 60 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 63.56 mm, khác OD đúng 63.6 mm một lượng 0.04 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
50.52x1.78 mm50.521.7854.080000000000005ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.519999999999995 mm.
53.7x1.78 mm53.71.7857.260000000000005ID thấp hơn 6.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.339999999999995 mm.
56.87x1.78 mm56.871.7860.43ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
63.22x1.78 mm63.221.7866.78ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
66.4x1.78 mm66.41.7869.96000000000001ID cao hơn 6.36 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.36000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 56.87x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 60.04x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.78 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 63.6 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong60.04 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài63.6 mm60.04 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID60.04 mm63.6 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 60.04x1.78 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 63.6 − 2 × 1.78 phải trả về 60.04 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 56.87x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 60.04x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 60.04x1.78 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 60.04x1.78 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 60.04x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 60.04x1.78 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 60.04x1.78 mm với size gần?

So đồng thời ID 60.04 mm, CS 1.78 mm, OD 63.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 60.04x1.78 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 60.04 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 63.6 mm.

OD của Oring 60.04x1.78 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 60.04 + 2 × 1.78 = 63.6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 60.04 mm, CS 1.78 mm và OD 63.6 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347