-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 600x7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 600 mm, CS 7 mm và OD 614 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 14 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 600 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 614 mm | 600 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 600 mm | 614 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
ID 600 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 14 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 560x7 mm | 560 | 7 | 574 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 580x7 mm | 580 | 7 | 594 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 596.27x7 mm | 596.27 | 7 | 610.27 | ID thấp hơn 3.73 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.73 mm. |
| 615x7 mm | 615 | 7 | 629 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 630x7 mm | 630 | 7 | 644 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS; OD cao hơn 30 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 596.27x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.73 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 600x7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 600 mm, CS 7 mm, OD 614 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 596.27x7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
OD sẽ khác 614 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 600 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 600 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 600x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.