-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 60x1.5 mm, trong đó ID = 60 mm và CS = 1.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 3 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 63 mm. Bộ ba 60 – 1.5 – 63 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 60 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 63 mm | 60 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 60 mm | 63 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 60 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 60 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 63 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 59x1.5 mm | 59 | 1.5 | 62 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 61x1.5 mm | 61 | 1.5 | 64 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 62x1.5 mm | 62 | 1.5 | 65 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 63x1.5 mm | 63 | 1.5 | 66 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 60x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 60 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 60 + 2 × 1.5 = 63 mm.
Khi OD gần 63 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 60 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 60x1.5 mm; cột ID phải là 60 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 63 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 63 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 60 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 60x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.