-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 60x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 60 + 2 × 3.5 = 67 mm. Chiều ngược: 67 − 2 × 3.5 = 60 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 60 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 67 mm | 60 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 60 mm | 67 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.83% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 60 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 67 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 57x3.5 mm | 57 | 3.5 | 64 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 58x3.5 mm | 58 | 3.5 | 65 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 59x3.5 mm | 59 | 3.5 | 66 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 61x3.5 mm | 61 | 3.5 | 68 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 62x3.5 mm | 62 | 3.5 | 69 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 60x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 67 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 60 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 67 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 60 mm, CS 3.5 mm, OD 67 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 60 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 67 mm.
OD danh nghĩa bằng 60 + 2 × 3.5 = 67 mm.
Không. 67 mm là OD, còn ID đúng là 60 mm.
Tính 67 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 60 mm.
Size hiện tại có ID 60 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.