Oring gioăng cao su tròn NBR size 60x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ26K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 60.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 60x3.55 mm: cách tách ID 60 mm và CS 3.55 mm

Oring NBR 60x3.55 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 60 + 2 × 3.55 = 67.1 mm. Chiều ngược: 67.1 − 2 × 3.55 = 60 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 60 mm và CS 3.55 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 5.92% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 60 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 67.1 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
54.5x3.55 mm54.53.5561.6ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm.
56x3.55 mm563.5563.1ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
58x3.55 mm583.5565.1ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
61.5x3.55 mm61.53.5568.6ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.
63x3.55 mm633.5570.1ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 60x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.55 mm hay không.
  3. Đo ID 60 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 67.1 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong60 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài67.1 mm60 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID60 mm67.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 60x3.55 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 60 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 60 mm sẽ làm OD đổi thành 67.1 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.55 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 60x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 67.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 60 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 67.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 60x3.55 mm

Đúng kích thước 60x3.55 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 60x3.55 mm với size gần?

So đồng thời ID 60 mm, CS 3.55 mm, OD 67.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 60x3.55 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 60 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 67.1 mm.

OD của Oring 60x3.55 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 60 + 2 × 3.55 = 67.1 mm.

Có thể dùng 67.1 mm làm ID của Oring 60x3.55 mm không?

Không. 67.1 mm là OD, còn ID đúng là 60 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 60x3.55 mm thế nào?

Tính 67.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 60 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 60x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347