-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 60x3.55 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 60 + 2 × 3.55 = 67.1 mm. Chiều ngược: 67.1 − 2 × 3.55 = 60 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.92% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 60 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 67.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54.5x3.55 mm | 54.5 | 3.55 | 61.6 | ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm. |
| 56x3.55 mm | 56 | 3.55 | 63.1 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 58x3.55 mm | 58 | 3.55 | 65.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 61.5x3.55 mm | 61.5 | 3.55 | 68.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 60 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 67.1 mm | 60 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 60 mm | 67.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 67.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 60 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 67.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 60 mm, CS 3.55 mm, OD 67.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 60 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 67.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 60 + 2 × 3.55 = 67.1 mm.
Không. 67.1 mm là OD, còn ID đúng là 60 mm.
Tính 67.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 60 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 60x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.