-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 60x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 60 + 2 × 3 = 66 mm. Chiều ngược: 66 − 2 × 3 = 60 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 60 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 66 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59x3 mm | 59 | 3 | 65 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 59.36x3 mm | 59.36 | 3 | 65.36 | ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.64 mm. |
| 59.5x3 mm | 59.5 | 3 | 65.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 61x3 mm | 61 | 3 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 62x3 mm | 62 | 3 | 68 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 60 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 66 mm | 60 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 60 mm | 66 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 60 mm, CS 3 mm, OD 66 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 59.5x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 60x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 60 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 60 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 60/3/66 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 60x3 mm.