-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 60 mm không phải OD và 5.3 mm không phải bán kính của vòng. 60 mm là ID, 5.3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 70.6 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.65 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 60 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 70.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 60 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70.6 mm | 60 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 60 mm | 70.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x5.3 mm | 50 | 5.3 | 60.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 54.4x5.3 mm | 54.4 | 5.3 | 65 | ID thấp hơn 5.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.6 mm. |
| 58x5.3 mm | 58 | 5.3 | 68.6 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 61.5x5.3 mm | 61.5 | 5.3 | 72.1 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 63x5.3 mm | 63 | 5.3 | 73.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61.5x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 60 mm và OD 70.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 70.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 60 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 70.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
70.6 − 2 × 5.3 = 60 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 60 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 70.6 mm.
Để so sánh size 60x5.3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.