-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 60 mm không phải OD và 5 mm không phải bán kính của vòng. 60 mm là ID, 5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 70 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x5 mm | 56 | 5 | 66 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 57x5 mm | 57 | 5 | 67 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 58x5 mm | 58 | 5 | 68 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 61x5 mm | 61 | 5 | 71 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 62x5 mm | 62 | 5 | 72 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 61x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 60 và 5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 60 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70 mm | 60 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 60 mm | 70 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 70 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 60 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 70 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 60x5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 60 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.