Oring gioăng cao su tròn NBR size 61.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 61.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 61.5x3.55 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 61.5x3.55 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 61.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.55 mm mô tả độ dày thân dây và OD 68.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.1 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 61.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 61.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.55 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 68.6 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 61.5 mm và CS 3.55 mm

Tên size chỉ ghi 61.5x3.55 mm, nhưng OD 68.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 61.5 mm mà OD không gần 68.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong61.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài68.6 mm61.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID61.5 mm68.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
56x3.55 mm563.5563.1ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm.
58x3.55 mm583.5565.1ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
60x3.55 mm603.5567.1ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
63x3.55 mm633.5570.1ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.
65x3.55 mm653.5572.1ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 61.5x3.55 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 61.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 62 mm sẽ làm OD đổi thành 69.1 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 61.5 mm và OD 68.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 61.5x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 68.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 61.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 68.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 61.5x3.55 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 61.5/3.55/68.6 mm.

Số 61.5 trong Oring 61.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.55 trong Oring 61.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 61.5x3.55 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 68.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 68.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 61.5 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 61.5x3.55 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347