-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 61.5x3.55 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 61.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.55 mm mô tả độ dày thân dây và OD 68.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.1 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 61.5x3.55 mm, nhưng OD 68.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 61.5 mm mà OD không gần 68.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 68.6 mm | 61.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 61.5 mm | 68.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x3.55 mm | 56 | 3.55 | 63.1 | ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm. |
| 58x3.55 mm | 58 | 3.55 | 65.1 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 60x3.55 mm | 60 | 3.55 | 67.1 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 63x3.55 mm | 63 | 3.55 | 70.1 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 65x3.55 mm | 65 | 3.55 | 72.1 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 61.5 mm và OD 68.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 68.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 61.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 68.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 61.5/3.55/68.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
OD sẽ khác 68.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 61.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 61.5x3.55 mm.