-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 61.5x5.3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 61.5 + 2 × 5.3 = 72.1 mm. Chiều ngược: 72.1 − 2 × 5.3 = 61.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 72.1 mm | 61.5 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 61.5 mm | 72.1 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 61.5x5.3 mm, nhưng OD 72.1 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 61.5 mm mà OD không gần 72.1 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54.4x5.3 mm | 54.4 | 5.3 | 65 | ID thấp hơn 7.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.1 mm. |
| 58x5.3 mm | 58 | 5.3 | 68.6 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 60x5.3 mm | 60 | 5.3 | 70.6 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 63x5.3 mm | 63 | 5.3 | 73.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 65x5.3 mm | 65 | 5.3 | 75.6 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 61.5 mm và OD 72.1 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 60x5.3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Ghi NBR, ID 61.5 mm, CS 5.3 mm và OD kiểm tra 72.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 72.1 mm là kết quả tính toán.
61.5 + 2 × 5.3 = 72.1 mm.
72.1 − 2 × 5.3 = 61.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 61.5x5.3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.