-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 61.6 mm × 5.7 mm, không phải 73 mm × 5.7 mm. OD 73 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 73 mm | 61.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 61.6 mm | 73 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 62 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 73.4 mm, khác OD đúng 73 mm một lượng 0.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59.3x5.7 mm | 59.3 | 5.7 | 70.7 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.3 mm. |
| 59.6x5.7 mm | 59.6 | 5.7 | 71 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 59.7x5.7 mm | 59.7 | 5.7 | 71.10000000000001 | ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.89999999999999 mm. |
| 62x5.7 mm | 62 | 5.7 | 73.4 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 64x5.7 mm | 64 | 5.7 | 75.4 | ID cao hơn 2.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 62x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 61.6x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 73 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 61.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 73 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 61.6x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.