-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 61.9x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.70%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 61.9 mm, CS là 3.53 mm và OD là 68.96 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 68.96 mm | 61.9 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 61.9 mm | 68.96 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID 61.9 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 58.74x3.53 mm | 58.74 | 3.53 | 65.8 | ID thấp hơn 3.16 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.16 mm. |
| 59.92x3.53 mm | 59.92 | 3.53 | 66.98 | ID thấp hơn 1.98 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.98 mm. |
| 60.32x3.53 mm | 60.32 | 3.53 | 67.38 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 63.09x3.53 mm | 63.09 | 3.53 | 70.15 | ID cao hơn 1.19 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.19 mm. |
| 63.5x3.53 mm | 63.5 | 3.53 | 70.56 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 63.09x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.19 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 61.9x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 63.09x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 61.9 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.