-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 615x7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.14%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 615 mm, CS là 7 mm và OD là 629 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Độ chênh giữa OD và ID là 14 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 629 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 14 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 615 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 629 mm | 615 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 615 mm | 629 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 580x7 mm | 580 | 7 | 594 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35 mm. |
| 596.27x7 mm | 596.27 | 7 | 610.27 | ID thấp hơn 18.73 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18.73 mm. |
| 600x7 mm | 600 | 7 | 614 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 630x7 mm | 630 | 7 | 644 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 647.07x7 mm | 647.07 | 7 | 661.07 | ID cao hơn 32.07 mm; cùng CS; OD cao hơn 32.07 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 600x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 615 mm nhưng OD lệch khỏi 629 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 7 mm, đó không còn là size 615x7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3.5 mm.
Vì có một CS 7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 615x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.