-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 61x2.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 61 mm là đường kính trong và 2.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 66 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Ở kích thước 61x2.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 5 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 61 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 66 mm | 61 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 61 mm | 66 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59x2.5 mm | 59 | 2.5 | 64 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 60x2.5 mm | 60 | 2.5 | 65 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 62x2.5 mm | 62 | 2.5 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x2.5 mm | 63 | 2.5 | 68 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x2.5 mm | 64 | 2.5 | 69 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 61x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 61 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 61 + 2 × 2.5 = 66 mm.
Khi OD gần 66 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 61 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 61x2.5 mm; cột ID phải là 61 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 66 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 66 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 61 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 66 mm của size hiện tại được tính từ ID 61 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.