Oring gioăng cao su tròn NBR size 61x2 mm

Mã sản phẩm: 11B641K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 61.00*2.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 61x2 mm

Không nên đọc 61x2 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 61 mm là kích thước lòng vòng, còn 2 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 65 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID61 mmSố trước dấu x
CS2 mmSố sau dấu x
OD65 mm61 + 2 × 2
ID tính ngược61 mm65 − 2 × 2

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Nếu chỉ ghi “đường kính 61 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 61 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 65 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
59x2 mm59263ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
60x2 mm60264ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
62x2 mm62266ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
63x2 mm63267ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
64x2 mm64268ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 61x2 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 65 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 2 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 61 mm và CS 2 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 65 mm.

Quy trình xác minh ba số 61 – 2 – 65 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 61 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 2 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 65 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Kích thước 61x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 61 mm và CS 2 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Giải đáp chuyên sâu cho size 61x2 mm

Cách đọc Oring NBR size 61x2 mm là gì?

Đó là ID 61 mm × CS 2 mm; OD tính được là 65 mm.

OD của Oring 61x2 mm có phải là ID không?

Không. 65 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 61 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 61x2 mm thế nào?

Tính 65 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 61 mm.

Đo CS của Oring 61x2 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 61x2 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 61x2 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 61x2 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 61 mm, CS 2 mm và OD danh nghĩa 65 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 61 + 2 × 2 = 65 mm và 65 − 2 × 2 = 61 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 4 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 61x2 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 61 mm hoặc thay đổi CS 2 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347