-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 61x3.5 mm, trong đó ID = 61 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 68 mm. Bộ ba 61 – 3.5 – 68 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 61 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 68 mm | 61 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 61 mm | 68 − 2 × 3.5 |
ID 61 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.74%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 59x3.5 mm | 59 | 3.5 | 66 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 60x3.5 mm | 60 | 3.5 | 67 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 62x3.5 mm | 62 | 3.5 | 69 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 63x3.5 mm | 63 | 3.5 | 70 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 64x3.5 mm | 64 | 3.5 | 71 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 61x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 61 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 68 mm.
Không. 68 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 61 mm.
Tính 68 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 61 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 61/3.5/68 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 61 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 68 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 68 mm của size hiện tại được tính từ ID 61 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.