-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 61x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 61 mm, CS 4.5 mm và OD 70 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 7.38% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 61 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 70 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 56x4.5 mm | 56 | 4.5 | 65 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 59x4.5 mm | 59 | 4.5 | 68 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 60x4.5 mm | 60 | 4.5 | 69 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 63x4.5 mm | 63 | 4.5 | 72 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 64x4.5 mm | 64 | 4.5 | 73 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 61 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 70 mm | 61 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 61 mm | 70 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 60x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 61x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 61 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 70 mm.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 61x4.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.