Oring gioăng cao su tròn NBR size 61x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ03K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 61.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 61x4.5 mm

Điểm riêng của Oring 61x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 61 mm, CS 4.5 mm và OD 70 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 61 mm và CS 4.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 7.38% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 61 mm nhưng CS khác 4.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 70 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
56x4.5 mm564.565ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
59x4.5 mm594.568ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
60x4.5 mm604.569ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
63x4.5 mm634.572ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
64x4.5 mm644.573ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 60x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 61x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 61 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 4.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 70 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong61 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài70 mm61 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID61 mm70 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 61x4.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 70 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 61 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 61 mm mà CS khác 4.5 mm sẽ tạo OD khác 70 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 61 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 61 mm sẽ làm OD đổi thành 70 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 4.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 60x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 61x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 61 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 70 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 61x4.5 mm

Size gần 61x4.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 61x4.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.

Vì sao OD của Oring 61x4.5 mm lớn hơn ID 9 mm?

Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 61x4.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 61x4.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347